Đầu số Mobifone
|
# |
NỘI DUNG |
GIÁ CƯỚC DỊCH VỤ (ĐÃ BAO GỒM VAT) |
| 1 |
Cước hoà mạng |
60,000 đồng/ lần hòa mạng |
| 2 |
Cước chuyển đổi đầu số cũ sang Siptrunk |
25.000 đồng / một đầu số |
| 3 |
Cước thuê bao hàng tháng |
299.000 đồng / tháng |
| 4 |
Gọi nội mạng MobiFone |
500 đồng/ phút |
| 5 |
Gọi trong nước: Gọi tới các mạng khác trong phạm vi lãnh thổ Việt Nam |
900 đồng/ phút |
Đầu số vinaphone
A. Dùng bao nhiêu trả bấy nhiêu (payg)
|
# |
NỘI DUNG |
GIÁ CƯỚC DỊCH VỤ (ĐÃ BAO GỒM VAT) |
| 1 |
Cước hòa mạng |
60,000 đồng/ lần hòa mạng |
| 2 |
Cước thuê bao hàng tháng |
25.000 đồng / một đầu số |
| 3 |
Gọi nội mạng Viettel |
|
|
Dưới 50.000 phút |
900 đồng/ phút |
|
Từ 50.000 đến dưới 100.000 phút |
550 đồng/ phút |
|
Từ 100.000 đến dưới 150.000 phút |
500 đồng/ phút |
|
Từ 150.000 đến dưới 200.000 phút |
600 đồng/ phút |
|
Từ 200.000 đến dưới 400.000 phút |
450 đồng/ phút |
| 4 |
Gọi trong nước: Gọi tới các mạng khác trong phạm vi lãnh thổ Việt Nam |
900 đồng/ phút |
B. THEO GÓI CƯỚC
|
# |
Nội dung |
Gọi nội mạng VNPT |
Trong nước |
Cước hàng tháng |
| 1 |
SIP DN1 |
3.000 phút |
|
1,5 triệu đồng |
| 2 |
SIP DN2 |
5.000 phút |
1.000 phút |
2,35 triệu đồng |
| 3 |
SIP DN3 |
10.000 phút |
3.000 phút |
4,2 triệu đồng |
| 4 |
SIP DN4 |
15.000 phút |
5.000 phút |
7,7 triệu đồng |
| 5 |
SIP DN5 |
20.000 phút |
10.000 phút |
3,5 triệu đồng |
Đầu số viettel
A. Dùng bao nhiêu trả bấy nhiêu (payg)
|
# |
Nội dung |
GIÁ CƯỚC DỊCH VỤ (ĐÃ BAO GỒM VAT) |
| 1 |
Cước hoà mạng |
60,000 đồng/ lần hòa mạng |
| 2 |
Cước chuyển đổi đầu số cũ sang Siptrunk |
25.000 đồng / một đầu số |
| 3 |
Cước thuê bao hàng tháng |
299.000 đồng / tháng |
| 4 |
Gọi nội mạng MobiFone |
500 đồng/ phút |
| 5 |
Gọi trong nước: Gọi tới các mạng khác trong phạm vi lãnh thổ Việt Nam |
900 đồng/ phút |
B. MUA GÓI SẢN LƯỢNG PHÚT GỌI
|
# |
NỘI DUNG |
Gọi nội mạng viettel |
Cước hàng tháng |
Cước hàng tháng |
| 1 |
SIP DN1 |
3.000 phút |
50 triệu đồng |
Hết phút gọi tính 500 đ/phút |
| 2 |
SIP DN2 |
5.000 phút |
80 triệu đồng |
Hết phút gọi tính 400 đ/phút |
| 3 |
SIP DN3 |
10.000 phút |
120 triệu đồng |
Hết phút gọi tính 300 đ/phút |
| 4 |
SIP DN4 |
15.000 phút |
150 triệu đồng |
Hết phút gọi tính 200 đ/phút |
| 5 |
SIP DN5 |
20.000 phút |
180 triệu đồng |
Hết phút gọi tính 600 đ/phút |